
Moussa Marega
Tiền đạoMLI
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Moussa Marega là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch MLI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | H 1-1 | 115 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 21/30 | 0 | 11/19 | V | 7,05 |
| 18/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | T 3-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 5/7 | — | 7,01 |
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 3/7 | — | 6,60 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/9 | 2 | 3/7 | — | 6,33 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Abha | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 18/26 | 2 | 6/12 | — | 8,17 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jubail | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 21/25 | 0 | 5/8 | — | 6,90 |
| 21/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 5/12 | — | 6,21 |
| 14/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/27 | 0 | 2/5 | — | 6,70 |
| 08/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | T 3-0 | 90 | 1 | 2 | 4 | 4 | 2 | 10/18 | 1 | 2/6 | — | 8,43 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Arabi SC(KSA) | T 3-1 | 89 | 2 | 0 | 6 | 3 | 2 | 15/18 | 0 | 8/14 | V | 8,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2014 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/02/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 1,1 triệu € |
| 23/02/2016 | 24 | 3,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 25 | 2,2 triệu € |
| 30/10/2016 | 25 | 3,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 26 | 4,0 triệu € |
| 05/11/2017 | 26 | 7,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 26 | 12,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 27 | 19,0 triệu € |
| 31/10/2018 | 27 | 25,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 27 | 26,0 triệu € |
| 17/03/2019 | 27 | 30,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 28 | 30,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 28 | 24,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 19,0 triệu € |
| 16/08/2020 | 29 | 20,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 29 | 20,0 triệu € |
| 24/03/2021 | 29 | 14,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 30 | 10,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 30 | 9,0 triệu € |
| 29/06/2022 | 31 | 7,5 triệu € |
| 01/12/2022 | 31 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 32 | 4,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 32 | 3,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 33 | 2,0 triệu € |
| 15/08/2024 | 33 | — |
| 17/12/2025 | 34 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Al Diraiyah | FC Palm City | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2024 | Al-Sharjah | Al Diraiyah | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2023 | Al Hilal | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | FC Porto | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Vitoria Guimaraes | FC Porto | Cho mượn | — |
| 24/07/2016 | FC Porto | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2016 | Maritimo | FC Porto | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 31/01/2015 | Esperance Sportive de Tunis | Maritimo | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 30/06/2014 | Amiens | Esperance Sportive de Tunis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | JA Le Poire Sur Vie | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Évry Football Club | JA Le Poire Sur Vie | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Tư duy48
- Sức mạnh32
- Thể lực53
- Kỹ thuật57