Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moussa Marega

Tiền đạoMLI
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Moussa Marega là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch MLI.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moussa Marega · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al Ula FCH 1-11150140221/30011/19V7,05
18/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-JabalainT 3-0890100113/1715/7—7,01
15/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al BukayriyahT 3-2900020012/1603/7—6,60
10/05/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Anwar ClubB 2-490002128/923/7—6,33
02/05/2026Hạng Nhất Saudivs AbhaT 2-0901011318/2626/12—8,17
26/04/2026Hạng Nhất Saudi@ JubailT 2-1900041121/2505/8—6,90
21/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Raed SFCB 1-3900010115/1705/12—6,21
14/04/2026Hạng Nhất Saudi@ Al ZulfiH 1-1900021121/2702/5—6,70
08/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al-JabalainT 3-0901244210/1812/6—8,43
03/04/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Arabi SC(KSA)T 3-1892063215/1808/14V8,74

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 1,1 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,2 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 19,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 26,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 24,0 triệu €2020: 19,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: —2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20142375 nghìn €
16/02/201523300 nghìn €
30/06/2015241,1 triệu €
23/02/2016243,0 triệu €
28/07/2016252,2 triệu €
30/10/2016253,0 triệu €
21/02/2017253,0 triệu €
25/06/2017264,0 triệu €
05/11/2017267,0 triệu €
06/02/20182612,0 triệu €
12/06/20182719,0 triệu €
31/10/20182725,0 triệu €
10/01/20192726,0 triệu €
17/03/20192730,0 triệu €
06/06/20192830,0 triệu €
29/12/20192824,0 triệu €
07/04/20202819,0 triệu €
16/08/20202920,0 triệu €
27/01/20212920,0 triệu €
24/03/20212914,0 triệu €
20/05/20213010,0 triệu €
05/01/2022309,0 triệu €
29/06/2022317,5 triệu €
01/12/2022315,0 triệu €
11/06/2023324,0 triệu €
11/10/2023323,5 triệu €
07/03/2024322,5 triệu €
02/06/2024332,0 triệu €
15/08/202433—
17/12/202534800 nghìn €
03/06/202635700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Al DiraiyahFC Palm CityChuyển nhượng—
03/08/2024Al-SharjahAl DiraiyahChuyển nhượng—
07/09/2023Al HilalAl-SharjahChuyển nhượng—
01/07/2021FC PortoAl HilalChuyển nhượng—
29/06/2017Vitoria GuimaraesFC PortoCho mượn—
24/07/2016FC PortoVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
24/01/2016MaritimoFC PortoHết hạn mượn 3.8M €3,8 triệu €
31/01/2015Esperance Sportive de TunisMaritimoHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
30/06/2014AmiensEsperance Sportive de TunisChuyển nhượng—
30/06/2013JA Le Poire Sur VieAmiensChuyển nhượng—
30/06/2012Évry Football ClubJA Le Poire Sur VieChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Tư duy48
  • Sức mạnh32
  • Thể lực53
  • Kỹ thuật57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com