Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moussa Faty

DijonKhông rõFRA
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Moussa Faty là không rõ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Dijon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
427Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—644270001077%48%006,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/184 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
8/24 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/31 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moussa Faty · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsB 2-4290010016/1922/3—5,71
19/09/2026Ligue 2@ FC AnnecyT 2-1900000143/5134/6—6,44
12/09/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-246000018/1325/9—6,21
05/09/2026Ligue 2@ BoulogneH 1-1900000230/4301/4—6,13
01/09/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneB 2-3820000027/360——5,67
22/08/2026Ligue 2@ ClermontH 1-1dự bị00000—0———
09/08/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCH 1-1900000018/2223/9—6,37
16/05/2026National Pháp@ SochauxH 2-2900021023/2835/6—6,39
10/05/2026National Phápvs DijonB 1-2800020027/2922/4—6,26
02/05/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.B 0-4760000320/2123/6—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202525200 nghìn €
07/12/202525250 nghìn €
22/03/202625300 nghìn €
24/05/202625300 nghìn €
20/09/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Le Puy Foot 43 AuvergneDijonChuyển nhượng—
30/06/2024FC BergeracLe Puy Foot 43 AuvergneChuyển nhượng—
05/07/2023Rodez Aveyron Football BFC BergeracChuyển nhượng—
30/06/2022ColomiersRodez Aveyron Football BChuyển nhượng—
30/06/2020US Colomiers BColomiersChuyển nhượng—
30/06/2019Colomiers U19US Colomiers BChuyển nhượng—
31/12/2018SC Balma U19Colomiers U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Colomiers U19SC Balma U19Chuyển nhượng—
30/06/2017US Colomiers U17Colomiers U19Chuyển nhượng—
30/06/2016US Colomiers JugendUS Colomiers U17Chuyển nhượng—
31/12/2015Blagnac FC JugendUS Colomiers JugendChuyển nhượng—
30/06/2015Toulouse FC FormationBlagnac FC JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com