
Moussa Bakayoko
Tiền đạoCIV
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Moussa Bakayoko là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CIV.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 24/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/12/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/03/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/06/2018 | 21 | 225 nghìn € |
| 11/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/09/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/04/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 14/11/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 31/07/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 29 | 75 nghìn € |
| 07/05/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Shan United | Royal Cambodian Armed Forces | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Shan United | Free player | Trở lại | — |
| 22/01/2026 | Free player | Shan United | Chuyển nhượng | — |
| 20/04/2025 | Shan United | Free player | Trở lại | — |
| 30/04/2024 | Free player | Shan United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | FC Zhetysu Taldykorgan | Free player | Trở lại | — |
| 20/07/2023 | Shirak | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | ASEC MIMOSAS | Shirak | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Blansko | ASEC MIMOSAS | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2021 | Havant Waterlooville | Blansko | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Dartford | Havant Waterlooville | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2020 | Derry City | Dartford | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Shirak | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2017 | Raja Club Athletic | Shirak | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2015 | USC Bassam | Raja Club Athletic | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |