Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moussa Bagayoko

PSS SlemanTiền vệMLI
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Moussa Bagayoko là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo PSS Sleman.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—4429800100——104,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 4,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moussa Bagayoko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-07300000—0———
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCB 1-29001000—0——6,40
12/09/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 1-34500000—0——6,20
04/09/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-29000000—0—V5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €20182024
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/201819100 nghìn €
06/01/201920125 nghìn €
16/06/201920150 nghìn €
15/10/201920350 nghìn €
03/02/202021400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
26/08/202021350 nghìn €
25/12/202022400 nghìn €
28/05/202122400 nghìn €
08/10/202122250 nghìn €
30/12/202123250 nghìn €
03/06/202223175 nghìn €
03/04/202324200 nghìn €
18/07/202324200 nghìn €
03/01/202425175 nghìn €
13/06/202425150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Al-Watan SCPSS SlemanChuyển nhượng—
30/06/2025AS Real BamakoAl-Watan SCChuyển nhượng—
31/12/2024Al-Shabab Club (Bahrain)AS Real BamakoChuyển nhượng—
18/08/2024CaraboboAl-Shabab Club (Bahrain)Chuyển nhượng—
10/02/2023Ashdod MSCaraboboChuyển nhượng—
29/06/2022Hapoel Kfar SabaAshdod MSCho mượn—
01/09/2021Ashdod MSHapoel Kfar SabaChuyển nhượng—
04/10/2020AdanasporAshdod MSHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
17/01/2019ElazigsporAdanasporChuyển nhượng—
30/06/2018Elazigspor U21ElazigsporChuyển nhượng—
19/10/2017Black Stars FCElazigspor U21Chuyển nhượng—
31/12/2014UnknownBlack Stars FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh45
  • Thể lực41
  • Kỹ thuật45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com