
Mounaim El Idrissy
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Mounaim El Idrissy là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Raja Club Athletic.
Tiểu sử Mounaim El Idrissy
Mounaim El Idrissy là tiền đạo người Pháp, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Raja Club Athletic. Cầu thủ cao 181 cm và thuận chân phải. Trong mùa hiện tại, Mounaim El Idrissy ra sân 1 trận với 11 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 2,0 triệu € (2023). Cầu thủ chuyển đến Raja Club Athletic từ Troyes vào ngày 01/09/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,08 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | T 4-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,52 |
| 26/04/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | T 3-0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2/2 | 0 | — | — | 7,00 |
| 14/04/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,50 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 5-1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,40 |
| 17/03/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/09/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 13/08/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/09/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 23 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Troyes | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | KV Kortrijk | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Ajaccio | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AC Ajaccio II | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AC Ajaccio U19 | AC Ajaccio II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật43
- Tư duy40
- Sức mạnh33
- Thể lực44