Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moulaye Haïdara

SK Rapid WienTiền vệMLI
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Moulaye Haïdara là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo SK Rapid Wien.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
397Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—933151009280%45%006,65
Austrian Cup2026-2027—118210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/96 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/35 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moulaye Haïdara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergT 3-1290010010/1103/7—6,52
11/10/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzT 2-016001002/30——6,58
19/09/2026Bundesliga Áovs WSG TirolT 3-017001005/512/3—6,62
13/09/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACT 3-0450000013/1501/4—6,40
03/09/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 1-5740030020/2700/2—6,06
30/08/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazT 3-1840021212/1804/8—6,45
26/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Heart of Midlothian F.C.H 1-19011021/101/2—7,12
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Heart of Midlothian F.C.H 2-2100000—0——6,50
17/08/2026Bundesliga Áovs Grazer AKT 8-06000004/401/1—6,56
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondT 2-0630051013/1614/5—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 1,2 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/09/202519250 nghìn €
14/12/202519300 nghìn €
17/05/202619300 nghìn €
27/09/2026201,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SK Rapid IISK Rapid WienChuyển nhượng—
11/08/2025Yeelen OlympiqueSK Rapid IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy62
  • Sức mạnh34
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com