
Moulaye Haïdara là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo SK Rapid Wien.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
397Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 315 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 80% | 45% | 0 | 0 | 6,65 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 82 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/96 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/35 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 3/7 | — | 6,52 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/3 | — | 6,62 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 03/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-5 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | T 3-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/18 | 0 | 4/8 | — | 6,45 |
| 26/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 9 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 7,12 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 8-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 4/5 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/09/2026 | 20 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SK Rapid II | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2025 | Yeelen Olympique | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật43
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực38