Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mouhib Chamakh

Club AfricainThủ mônTUN
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Mouhib Chamakh là thủ môn 25 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Club Africain.

Tiểu sử Mouhib Chamakh

Mouhib Chamakh là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Club Africain, mang quốc tịch Tunisia và 25 tuổi, sinh ngày 25/08/2001. Cao 192 cm và nặng 85 kg, cầu thủ có chân thuận là chân phải. Mùa 2027 ghi nhận 5 trận, 450 phút thi đấu, 1 lần cứu thua và điểm trung bình 1,11. Ở Tunisian Professional League 1 mùa 2026-2027 có 4 trận, còn tại World Cup mùa 2026 có 1 trận cùng 1 lần cứu thua. Giá trị thị trường là 800 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2029. Cầu thủ chuyển đến Club Africain từ Etoile Metlaoui ngày 30/06/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—000000——00—
Tunisian Professional League 12026-2027—44360000——00—
World Cup2026—119010257%0%005,53

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,53

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/19 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/07/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mouhib Chamakh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CANvs BotswanaH 2-2dự bị000—0———
25/09/2026CANvs UgandaH 1-1dự bị000—0———
26/06/2026World Cupvs Hà LanB 1-3dự bị000—0———
21/06/2026World Cupvs Nhật BảnB 0-4dự bị000—0———
15/06/2026World Cup@ Thụy ĐiểnB 1-59010111/1900/1—5,53
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ BỉB 0-59050018/4100/1—6,31
01/04/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaH 0-09060026/300——8,10

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 800 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20232150 nghìn €
28/12/202322200 nghìn €
26/06/202422200 nghìn €
29/12/202423250 nghìn €
02/06/202523300 nghìn €
26/11/202524450 nghìn €
01/06/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Etoile MetlaouiClub AfricainChuyển nhượng—
31/08/2022CO MedenineEtoile MetlaouiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com