
Mouhammade Camara là không rõ 19 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Aarhus AGF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
307Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 307 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 52% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/278 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/28 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/36 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 58/66 | 0 | 4/7 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,09 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/77 | 2 | 3/10 | V | 5,71 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/88 | 1 | 3/7 | — | 6,51 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Benfica | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 0 | 0/3 | — | 6,14 |
| 15/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 85/89 | 2 | 7/9 | — | 6,93 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 0-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 1 | 5/13 | V | 6,10 |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Lech Poznan | T 3-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 2 | 3/6 | V | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2026 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Aarhus AGF U19 | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Derby Académie | Aarhus AGF U19 | Chuyển nhượng | — |