
Mostafa El-Badry là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Petrojet.
Tiểu sử Mostafa El-Badry
Mostafa El-Badry là tiền đạo của câu lạc bộ Petrojet, quốc tịch Egypt, hiện 28 tuổi và sinh ngày 21/05/1998. Cầu thủ thuận chân phải và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2028. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân tại Ngoại hạng Ai Cập với 3 bàn thắng, 1 kiến tạo, tổng 519 phút thi đấu và điểm trung bình 6,94. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 500 nghìn € vào năm 2021. Giao dịch gần nhất trong hồ sơ là loại 'Hết hạn mượn' từ Al Ahly FC sang Petrojet vào ngày 03/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
519Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 519 | 3 | 0 | 1 | 9 | 3 | 76% | 49% | 1 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/152 (76%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/55 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 5/13 | — | 6,28 |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/27 | 1 | 5/11 | — | 5,92 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 2-1 | 73 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 12/19 | 1 | 4/7 | — | 8,30 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | T 2-1 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 20/24 | 0 | 2/7 | V | 7,91 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 3/6 | — | 6,21 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 35/44 | 4 | 5/7 | — | 7,47 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 3/4 | — | 6,50 |
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/7 | — | 6,40 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/42 | 2 | 7/17 | — | 6,19 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |