Mossaab Sassi
Tiền vệTUN
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mossaab Sassi là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch TUN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2010 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/10/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/11/2010 | 20 | 450 nghìn € |
| 04/01/2012 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/04/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/01/2014 | 23 | 450 nghìn € |
| 29/07/2014 | 24 | 375 nghìn € |
| 13/07/2015 | 25 | 450 nghìn € |
| 16/02/2016 | 25 | 450 nghìn € |
| 19/07/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/02/2017 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/06/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/01/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/06/2018 | 28 | 375 nghìn € |
| 16/01/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/06/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2023 | Free Player | ES Hammam Sousse | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2021 | Free Player | ES Hammam Sousse | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2021 | Club Polideportivo El Ejido | Free Player | Trở lại | — |
| 27/07/2021 | Al-Nahdah FC | Club Polideportivo El Ejido | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2020 | J.S. Kairouanaise | Al-Nahdah FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | Hetten FC | J.S. Kairouanaise | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | J.S. Kairouanaise | Hetten FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/09/2017 | CS.Hammam-Lif | J.S. Kairouanaise | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/01/2017 | CS Sfaxien | CS.Hammam-Lif | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/09/2015 | C.A.Bizertin | CS Sfaxien | Hết hạn mượn 0.028M € | 28 nghìn € |
| 15/01/2014 | Etoile Sahel | C.A.Bizertin | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2008 | Etoile Sportive du Sahel U19 | Etoile Sahel | Chuyển nhượng | — |