
Moses Simon là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Paris FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2014 | 18 | 350 nghìn € |
| 24/12/2014 | 19 | 600 nghìn € |
| 23/03/2015 | 19 | 4,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 20 | 4,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 4,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 21 | 4,5 triệu € |
| 08/01/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 22 | 6,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 24 | 4,5 triệu € |
| 12/03/2020 | 24 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 6,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 25 | 7,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 26 | 9,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 9,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 27 | 9,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 28 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 10,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 28 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 29 | 12,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 30 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 30 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 30 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.