
Moses Nyeman là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Columbus Crew B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
70Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS Next Pro | 2026 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 80% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS Next Pro · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/36 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS Next Pro | vs New England Revolution B | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Carolina Core | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | vs New England Revolution B | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 3/4 | V | 6,31 |
| 31/08/2026 | MLS Next Pro | vs Chicago flame B | T 4-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | MLS Next Pro | vs New York City Team B | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | MLS Next Pro | @ New England Revolution B | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/27 | 4 | 7/9 | — | 6,49 |
| 29/06/2026 | MLS Next Pro | @ Orlando City B | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/42 | 1 | 1/4 | V | 6,37 |
| 22/06/2026 | MLS Next Pro | vs Atlanta United FC II | T 3-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 2 | 4/5 | — | 6,42 |
| 15/06/2026 | MLS Next Pro | @ Cincinnati II | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2026 | MLS Next Pro | vs Connecticut United FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2020 | 16 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 17 | 350 nghìn € |
| 08/07/2021 | 17 | 500 nghìn € |
| 08/11/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 21/08/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/05/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 07/04/2026 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | Loudoun United | Columbus Crew B | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Minnesota United FC | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | SK Beveren | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Real Salt Lake | SK Beveren | Cho mượn | — |
| 19/02/2023 | SK Beveren | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | DC United | SK Beveren | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/11/2019 | Loudoun United | DC United | Cho mượn | — |
| 03/10/2019 | DC United | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2019 | D.C. United Academy | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2019 | Loudoun United | D.C. United Academy | Cho mượn | — |
| 03/06/2019 | D.C. United Academy | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh38
- Thể lực36