Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moses Dramwi Mawa

30Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Moses Dramwi Mawa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
518Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
518Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—954590006275%48%006,40
Romanian Cup2026-2027—105910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 459 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/72 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/47 (48%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 21
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moses Dramwi Mawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiH 1-128000002/213/6—6,48
10/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948B 0-252000007/701/3—6,25
29/08/2026SuperLiga Romania@ ArgesT 1-0610000011/1416/13—6,43
23/08/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 1-158000017/802/4—6,63
19/08/2026Romanian Cup@ CSM SlatinaH 0-05910000—0———
15/08/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucH 0-090002009/1402/2—6,48
11/08/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBH 0-077002107/1204/8—5,90
02/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraH 1-129001014/502/2—6,83
26/07/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 1-032001105/70——6,42
21/07/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 0-132000002/303/9—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201822150 nghìn €
14/09/201923400 nghìn €
28/12/201923500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
30/12/202024400 nghìn €
02/01/202225500 nghìn €
25/11/202226300 nghìn €
08/12/202226300 nghìn €
28/06/202326250 nghìn €
06/09/202327300 nghìn €
14/12/202327300 nghìn €
11/06/202427300 nghìn €
16/09/202428350 nghìn €
11/12/202428350 nghìn €
17/06/202528350 nghìn €
14/12/202529350 nghìn €
08/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Ham-KamSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
03/08/2023Kristiansund BKHam-KamHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
16/08/2021StromsgodsetKristiansund BKChuyển nhượng—
31/07/2019KFUM OsloStromsgodsetChuyển nhượng—
11/01/2018Bærum SKKFUM OsloChuyển nhượng—
22/02/2016Lyn OsloBærum SKChuyển nhượng—
11/03/2015Holmlia SKLyn OsloChuyển nhượng—
31/12/2012Oppsal IF Fotball YouthHolmlia SKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh28
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com