
Moses Dramwi Mawa
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Moses Dramwi Mawa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
518Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
518Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 459 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 75% | 48% | 0 | 0 | 6,40 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 59 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 459 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/72 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/47 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 21
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 3/6 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-2 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 6/13 | — | 6,43 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 2/4 | — | 6,63 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ CSM Slatina | H 0-0 | 59 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 2/2 | — | 6,48 |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 4/8 | — | 5,90 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 6,83 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,42 |
| 21/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/9 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/09/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 25/11/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/09/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/09/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 08/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Ham-Kam | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Kristiansund BK | Ham-Kam | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 16/08/2021 | Stromsgodset | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | KFUM Oslo | Stromsgodset | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | Bærum SK | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2016 | Lyn Oslo | Bærum SK | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2015 | Holmlia SK | Lyn Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Oppsal IF Fotball Youth | Holmlia SK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh28
- Thể lực37