
Moritz Wels là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo WSG Tirol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,20Bàn/90 phút
75Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 225 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 74% | 24% | 0 | 0 | 6,41 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/43 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/33 (24%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/14 | 0 | 3/9 | — | 8,02 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/17 | 2 | 2/10 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 3/10 | — | 5,56 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 5,82 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/6 | — | 6,59 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/11 | 0 | 1/8 | — | 6,33 |
| 10/08/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Beitar Jerusalem | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3/4 | 1 | 1/4 | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2021 | 16 | 100 nghìn € |
| 15/12/2021 | 17 | 250 nghìn € |
| 26/05/2022 | 17 | 250 nghìn € |
| 19/09/2022 | 17 | 400 nghìn € |
| 16/11/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/05/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/09/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Austria Vienna | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | WSG Tirol | Austria Vienna | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Austria Vienna | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sturm Graz | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sturm Graz U16 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Sturm Graz U15 | Sturm Graz U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SK Sturm Graz Youth | SK Sturm Graz U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | USV Dechantskirchen Jugend | SK Sturm Graz Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực47