
Moritz Oswald là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo WSG Tirol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
548Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 90% | 55% | 1 | 0 | 7,02 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/336 (90%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/20 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/47 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 47/52 | 1 | 4/8 | — | 7,80 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/68 | 2 | 4/6 | — | 6,52 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 2 | 3/4 | — | 6,78 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 57/62 | 1 | 7/15 | — | 7,15 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 2 | 4/7 | — | 6,89 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/50 | 3 | 5/8 | V | 7,04 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Austrian Cup | @ SV Wienerberger | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,80 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/05/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/11/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/05/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/09/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 20/05/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/09/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | SK Rapid Wien | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Rheindorf Altach | SK Rapid Wien | Cho mượn | — |
| 02/09/2025 | SK Rapid Wien | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | SK Rapid II | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rapid Wien U18 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2012 | Admira Wacker II | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | SC Perchtoldsdorf Youth | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh53
- Thể lực47