Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moritz Oswald

WSG TirolTiền vệAUT
24Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Moritz Oswald là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo WSG Tirol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
548Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—665400004190%55%107,02
Austrian Cup2026-2027—10800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
304/336 (90%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
14/20 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
16
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/47 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moritz Oswald · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACT 2-0900010447/5214/8—7,80
10/10/2026Bundesliga Áovs SV RiedB 1-2900000160/6824/6—6,52
19/09/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 0-3900000050/5823/4—6,78
13/09/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergH 2-2900031257/6217/15—7,15
02/09/2026Bundesliga Áo@ Austria ViennaT 1-0900000043/4724/7—6,89
29/08/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauT 4-0900000048/5035/8V7,04
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Heart of Midlothian F.C.H 2-2dự bị00000—0———
27/07/2026Austrian Cup@ SV WienerbergerT 3-0800000—0———
16/05/2026Bundesliga Áovs SV RiedT 2-01000002/20——6,80
09/05/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/20201825 nghìn €
18/12/20201850 nghìn €
25/05/20211925 nghìn €
27/11/202119250 nghìn €
26/05/202220400 nghìn €
09/11/202220400 nghìn €
11/06/202321500 nghìn €
10/09/202321800 nghìn €
10/12/202321800 nghìn €
20/05/202422800 nghìn €
16/12/202422800 nghìn €
05/06/202523800 nghìn €
21/09/202523600 nghìn €
21/12/202523400 nghìn €
25/05/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026SK Rapid WienWSG TirolChuyển nhượng—
29/06/2026Rheindorf AltachSK Rapid WienCho mượn—
02/09/2025SK Rapid WienRheindorf AltachChuyển nhượng—
31/12/2021SK Rapid IISK Rapid WienChuyển nhượng—
30/06/2020Rapid Wien U18SK Rapid IIChuyển nhượng—
30/06/2018Rapid Wien U16Rapid Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Rapid Wien U15Rapid Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2016SK Rapid Wien YouthRapid Wien U15Chuyển nhượng—
29/02/2012Admira Wacker IISK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—
31/07/2010SC Perchtoldsdorf YouthAdmira Wacker IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh53
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com