Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moritz Broschinski

Karlsruher SCTiền đạoGER
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Moritz Broschinski là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Karlsruher SC.

Tiểu sử Moritz Broschinski

Moritz Broschinski là tiền đạo quốc tịch Germany, sinh ngày 23/09/2000, hiện 26 tuổi và thi đấu cho Karlsruher SC. Cao 188 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 224 phút, 2 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 7,65. Giá trị thị trường hiện tại là 600 nghìn €, cao nhất là 3,0 triệu € (2024), và hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 01/07/2026, cầu thủ chuyển từ FC Basel 1893 đến Karlsruher SC với phí 150 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
224Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
112Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—221342008585%57%008,07
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—119000141100%21%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 8,07

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/20 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/8 (100%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/14 (21%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 8
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moritz Broschinski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Preußen MünsterT 2-190014128/813/14—6,80
16/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternH 0-044002202/202/6—6,24
08/08/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 2-1902063315/1816/8—9,91
26/07/2026Giao hữu CLBvs Inter MilanB 1-269011028/1317/9—6,86
26/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 0-219002111/201/4—6,37
19/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunB 1-31000001/200/1—6,27
12/12/2025Cúp C2 châu Âuvs Aston VillaB 1-2500001—00/2—6,39
28/11/2025Cúp C2 châu Âu@ Racing GenkB 1-260000005/812/5—6,24
07/11/2025Cúp C2 châu Âuvs Fotbal Club FCSBT 3-1860031513/1702/9—6,99
23/10/2025Cúp C2 châu Âu@ LyonB 0-26000004/400/1—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20181775 nghìn €
30/06/201817100 nghìn €
14/01/201918100 nghìn €
14/03/201918125 nghìn €
13/06/201918125 nghìn €
01/12/201919150 nghìn €
05/04/202019200 nghìn €
30/08/202019200 nghìn €
04/01/202120200 nghìn €
04/04/202120150 nghìn €
25/06/202120150 nghìn €
29/12/202121125 nghìn €
31/05/202221125 nghìn €
07/12/202222175 nghìn €
28/03/202322500 nghìn €
21/06/2023221,0 triệu €
13/12/2023231,0 triệu €
26/03/2024232,0 triệu €
28/05/2024233,0 triệu €
19/12/2024242,5 triệu €
04/06/2025242,0 triệu €
28/12/2025251,5 triệu €
16/03/2026251,0 triệu €
01/06/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026FC Basel 1893Karlsruher SCChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
11/08/2025VfL Bochum 1848FC Basel 1893Hết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
21/01/2023Borussia Dortmund IIVfL Bochum 1848Hết hạn mượn 0.135M €135 nghìn €
30/06/2020Energie CottbusBorussia Dortmund IIChuyển nhượng—
30/06/2019Energie Cottbus U19Energie CottbusChuyển nhượng—
30/06/2017Energie Cottbus U17Energie Cottbus U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Energie Cottbus (Youth)Energie Cottbus U17Chuyển nhượng—
30/06/2012FSV Glückauf Brieske/Senftenberg YouthEnergie Cottbus (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Sängerstadt Finsterwalde YouthFSV Glückauf Brieske/Senftenberg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy40
  • Sức mạnh24
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com