
Moris Valincic là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
494Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 422 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 60% | 1 | 0 | 6,55 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 0% | 0 | 0 | 6,42 |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/234 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/18 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/43 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/39 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NEC Nijmegen | B 2-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 0/3 | — | 5,92 |
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/46 | 3 | 6/10 | — | 6,63 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 0/2 | — | 6,93 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/10 | 1 | 1/1 | V | 6,04 |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 2/3 | — | 6,18 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 4 | 8/14 | — | 5,91 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 53/61 | 1 | 2/3 | — | 7,23 |
| 29/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/61 | 2 | 5/9 | — | 6,88 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Viking | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/56 | 2 | 2/3 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/03/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/11/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 750 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 30/03/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | NK Istra 1961 | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 17/07/2023 | NK Siroki Brijeg | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2022 | Nk Neretvanac Opuzen | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2021 | Dinamo Zagreb U19 | Nk Neretvanac Opuzen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2018 | NK Opatija U17 | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2018 | HNK Rijeka U17 | NK Opatija U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | HNK Rijeka U20 | HNK Rijeka U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh69
- Thể lực58