Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moris Valincic

Dinamo ZagrebHậu vệCRO
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Moris Valincic là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
494Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—844220002080%60%106,55
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20510000082%0%006,42
Croatian Cup2026-2027—102100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/234 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/18 (38%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/43 (60%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/39 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/5 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moris Valincic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âuvs NEC NijmegenB 2-4230000021/2200/3—5,92
18/10/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoT 5-1900000233/4636/10—6,63
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtT 1-0280000111/1700/2—6,93
10/10/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 1-217000003/1011/1V6,04
21/09/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 3-224000001/412/3—6,18
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Hapoel Beer ShevaH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekB 2-4450000012/1848/14—5,91
05/09/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 1-0900010253/6112/3—7,23
29/08/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961H 2-2900000254/6125/9—6,88
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ VikingB 1-3820000151/5622/3—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20211850 nghìn €
03/03/20221950 nghìn €
15/06/202219100 nghìn €
27/11/202220250 nghìn €
01/06/202320300 nghìn €
17/12/202321750 nghìn €
03/06/202421750 nghìn €
22/12/202422750 nghìn €
30/03/2025221,0 triệu €
08/06/2025221,2 triệu €
29/09/2025222,0 triệu €
21/12/2025232,0 triệu €
28/05/2026232,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025NK Istra 1961Dinamo ZagrebHết hạn mượn 1.35M €1,4 triệu €
17/07/2023NK Siroki BrijegNK Istra 1961Chuyển nhượng—
06/02/2022Nk Neretvanac OpuzenNK Siroki BrijegChuyển nhượng—
22/08/2021Dinamo Zagreb U19Nk Neretvanac OpuzenChuyển nhượng—
30/06/2019Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
23/08/2018NK Opatija U17Dinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
01/03/2018HNK Rijeka U17NK Opatija U17Chuyển nhượng—
30/06/2017HNK Rijeka U20HNK Rijeka U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh69
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com