Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Morgan Ferrier

Incheon United ClubTiền đạoGUY
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Morgan Ferrier là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GUY, hiện khoác áo Incheon United Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
16Đá chính
1.478Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
15/39Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—28161.478701391572%46%306,52

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.478 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
15/39
Sút trong vòng cấm
33
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
9/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/43
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
12

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/161 (72%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
82/175 (46%)
Không chiến thắng / thua
26 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 58
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
140
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
43

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Morgan Ferrier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Gangwon FCH 1-156000002/503/7—6,90
09/10/2026K League 1vs Pohang SteelersT 3-018000002/201/3—6,50
20/09/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenH 1-167102105/813/10—6,99
12/09/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 1-228001003/501/3—6,30
08/09/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-1880010011/1319/13—6,50
05/09/2026K League 1@ FC SeoulB 0-121000000/201/2——
30/08/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 1-112000000/10——6,68
26/08/2026K League 1@ FC AnyangB 1-253002003/401/7—6,31
23/08/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 1-076001006/602/6—6,42
16/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 1-190013015/904/8—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: —2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/202126200 nghìn €
30/12/202127200 nghìn €
03/06/202227200 nghìn €
22/01/202328300 nghìn €
12/08/202328—
16/06/202429175 nghìn €
08/12/202430175 nghìn €
28/05/202530175 nghìn €
07/10/202530200 nghìn €
22/12/202531200 nghìn €
20/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2026AEL LimassolIncheon United ClubChuyển nhượng—
30/06/2025Omonia AradippouAEL LimassolChuyển nhượng—
07/07/2024Hapoel AkkoOmonia AradippouChuyển nhượng—
21/01/2024Al Orooba(UAE)Hapoel AkkoChuyển nhượng—
12/08/2023Nakhon Ratchasima Mazda FCAl Orooba(UAE)Chuyển nhượng—
24/07/2022Hapoel Kiryat ShmonaNakhon Ratchasima Mazda FCChuyển nhượng—
01/07/2021Maccabi Petah Tikva FCHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
10/02/2021Tranmere RoversMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
31/07/2019WalsallTranmere RoversChuyển nhượng—
02/08/2018Boreham WoodWalsallChuyển nhượng—
06/02/2018Dagenham RedbridgeBoreham WoodChuyển nhượng—
30/06/2017Boreham WoodDagenham RedbridgeChuyển nhượng—
03/08/2016Hemel Hempstead TownBoreham WoodChuyển nhượng—
21/03/2016Bishop's StortfordHemel Hempstead TownChuyển nhượng—
31/10/2015Free PlayerBishop's StortfordChuyển nhượng—
30/06/2015Crystal Palace U23Free PlayerTrở lại—
09/07/2014Cray WanderersCrystal Palace U23Chuyển nhượng—
30/06/2013Nottingham Forest U21Cray WanderersChuyển nhượng—
19/04/2013Kettering TownNottingham Forest U21Cho mượn—
18/01/2013Nottingham Forest U21Kettering TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy52
  • Sức mạnh31
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com