
Morgan Boyes là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo St Johnstone F.C..
Tiểu sử Morgan Boyes
Morgan Boyes là hậu vệ thi đấu cho St Johnstone F.C., mang quốc tịch Wales. Sinh ngày 22/04/2001, cầu thủ hiện 25 tuổi, cao 179 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Morgan Boyes có 3 trận ra sân với tổng 114 phút thi đấu và điểm trung bình 6,78, toàn bộ thuộc Cúp Liên đoàn Scotland. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, cao nhất là 300 nghìn € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027. Trước đó, Morgan Boyes chuyển từ Greenock Morton sang St Johnstone F.C. ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
114Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 114 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,78 |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs East Fife | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Inverness | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Greenock Morton | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Linlithgow Rose | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/03/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/10/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Greenock Morton | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Livingston F.C. | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Inverness | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Livingston F.C. | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Liverpool U21 | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | Fleetwood Town | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 11/08/2020 | Liverpool U21 | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | liverpool (Youth) | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực50