Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moreno Zivkovic

RijekaHậu vệCRO
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Moreno Zivkovic là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rijeka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
348Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—11670000077%54%105,89
Croatian Cup2026-2027—00000000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—432810002182%72%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/18 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/46 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moreno Zivkovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Croatia@ RudesT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoB 1-4dự bị00000—0———
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 LithuaniaT 1-0dự bị00000—0———
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 UkrainaB 0-17700000—0——5,90
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 HungaryT 3-1900021138/4608/11—6,85
20/09/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitT 3-0dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekT 4-1dự bị00000—0———
01/09/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaH 0-0dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs MidtjyllandB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20211750 nghìn €
29/12/20211750 nghìn €
13/06/20221850 nghìn €
05/06/202319100 nghìn €
17/12/202319500 nghìn €
03/06/202420500 nghìn €
22/12/202420400 nghìn €
08/06/202521400 nghìn €
21/12/202521250 nghìn €
28/05/202622350 nghìn €
29/09/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Dinamo ZagrebRijekaChuyển nhượng—
01/07/2026HNK Vukovar 1991Dinamo ZagrebChuyển nhượng—
04/02/2026Dinamo ZagrebHNK Vukovar 1991Chuyển nhượng—
01/02/2026HNK Vukovar 1991Dinamo ZagrebCho mượn—
11/01/2026Dinamo ZagrebHNK Vukovar 1991Chuyển nhượng—
29/06/2025NK Lokomotiva ZagrebDinamo ZagrebCho mượn—
17/07/2024Dinamo ZagrebNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
17/01/2024NK Lokomotiva ZagrebDinamo ZagrebCho mượn—
01/07/2023Dinamo ZagrebNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2023Dinamo Zagreb U19Dinamo ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2021Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com