
Mor Talla Ndiaye là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Liverpool U21.
Tiểu sử Mor Talla Ndiaye
Mor Talla Ndiaye là hậu vệ của câu lạc bộ Liverpool U21, mang quốc tịch Senegal và hiện 18 tuổi. Anh sinh ngày 06/01/2008 và mùa 2026-2027 đã có 5 trận ra sân, tổng cộng 381 phút thi đấu. Trong mùa này, anh ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,42. Ở English U21 Premier League, anh có 4 trận và 1 bàn thắng; tại Cúp EFL, anh ra sân 1 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
381Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
381Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U21 Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 83% | 72% | 1 | 0 | 6,82 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 1 | 4,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 321/383 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/66 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/44 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 4,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/16 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Villarreal U19 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | English U21 Premier League | vs Reading U21 | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 102/117 | 2 | 5/7 | V | 7,15 |
| 14/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ LASK Linz U19 | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Rochdale | H 3-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 0/2 | Đ | 4,84 |
| 19/09/2026 | English U21 Premier League | vs Brighton U21 | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/77 | 1 | 2/7 | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | English U21 Premier League | @ West Ham United U21 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 89/105 | 0 | 9/11 | — | 6,60 |
| 09/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Atletico de Madrid U19 | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | English U21 Premier League | @ Everton U21 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/84 | 4 | 16/19 | — | 7,22 |
| 17/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Como | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Como | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,50 |