
Mor Talla Ndiaye là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Liverpool U21.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
381Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
381Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U21 Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 83% | 72% | 1 | 0 | 6,82 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 1 | 4,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 321/383 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/66 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/44 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 4,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/16 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Villarreal U19 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | English U21 Premier League | vs Reading U21 | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 102/117 | 2 | 5/7 | V | 7,15 |
| 14/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ LASK Linz U19 | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Rochdale | H 3-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 0/2 | Đ | 4,84 |
| 19/09/2026 | English U21 Premier League | vs Brighton U21 | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/77 | 1 | 2/7 | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | English U21 Premier League | @ West Ham United U21 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 89/105 | 0 | 9/11 | — | 6,60 |
| 09/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Atletico de Madrid U19 | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | English U21 Premier League | @ Everton U21 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/84 | 4 | 16/19 | — | 7,22 |
| 17/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Como | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Como | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,50 |