Mor Fadida là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Hadera.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 06/07/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/05/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 03/06/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/05/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 06/07/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Hapoel Hadera | Hapoel Azor | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2026 | Bnei Yehuda | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2025 | Maccabi Herzliya | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Sekzia Ness Ziona | Maccabi Herzliya | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | Hapoel Ramat Gan | Sekzia Ness Ziona | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2023 | Free Player | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sekzia Ness Ziona | Free Player | Trở lại | — |
| 10/02/2021 | Kafr Qasim | Sekzia Ness Ziona | Chuyển nhượng Free | — |
| 26/08/2019 | Hapoel Kfar Shalem | Kafr Qasim | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2018 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Hapoel Kfar Shalem | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2018 | Free Player | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2017 | Hapoel Rishon Lezion | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Hapoel Rishon leZion U19 | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |