
Mootez Zaddem là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Club Africain.
Tiểu sử Mootez Zaddem
Mootez Zaddem là tiền vệ thi đấu cho Club Africain, mang quốc tịch Tunisia và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, thuận chân phải và sinh ngày 05/01/2001. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận và 270 phút thi đấu tại Tunisian Professional League 1, ghi 1 bàn. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, còn mức cao nhất là 600 nghìn € (2024). Hợp đồng đến 29/06/2028, và đợt chuyển nhượng gần nhất đến Club Africain từ Al Shorta diễn ra ngày 06/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tunisian Professional League 1 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Namibia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea Xích Đạo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/04/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/02/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Al Shorta | Club Africain | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Erbil SC | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2025 | Esperance Sportive de Tunis | Erbil SC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | Modern Sport FC | Esperance Sportive de Tunis | Cho mượn | — |
| 20/01/2025 | Esperance Sportive de Tunis | Modern Sport FC | Chuyển nhượng 0.27M € | — |
| 30/07/2024 | Al Masry | Esperance Sportive de Tunis | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Esperance Sportive de Tunis | Al Masry | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | FK Valmiera | Esperance Sportive de Tunis | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | Etoile Sahel | FK Valmiera | Cho mượn | — |
| 09/09/2021 | FK Valmiera | Etoile Sahel | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2020 | Etoile Sportive du Sahel U19 | FK Valmiera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh42
- Thể lực41