
Monroy Daniela là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Monterrey (nữ).
Tiểu sử Monroy Daniela
Monroy Daniela là hậu vệ của câu lạc bộ Monterrey (nữ), quốc tịch Mexico, sinh ngày 21/09/2002 và hiện 24 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận, ghi 1 bàn, có 1 lần kiến tạo và thi đấu tổng cộng 602 phút tại VĐQG Mexico (nữ), với điểm trung bình 5,36. Chiều cao 162 cm, cân nặng 57 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
602Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
602Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 602 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 84% | 58% | 1 | 0 | 5,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 5,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 286/338 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/78 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | T 4-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/3 | — | 6,40 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/57 | 0 | 4/8 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 10-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 50/57 | 3 | 5/9 | — | 8,69 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 2 | 6/11 | — | 7,30 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | T 5-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/24 | 2 | 3/4 | V | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 5 | 9/14 | — | 6,68 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/50 | 5 | 13/20 | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 3 | 5/9 | — | 6,27 |