
Monju Thaddäus Momuluh
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Monju Thaddäus Momuluh là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Arminia Bielefeld.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
562Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 457 | 0 | 0 | 1 | 10 | 2 | 63% | 55% | 1 | 0 | 6,43 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 56% | 36% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/84 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/69 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/16 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | T 2-1 | 31 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 2 | 2/6 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 3 | 4/11 | — | 6,43 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 2 | 8/13 | V | 6,32 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 4/12 | — | 5,79 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 1-4 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/18 | 2 | 5/7 | — | 6,13 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 105 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/16 | 1 | 4/11 | — | 6,20 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | T 3-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 4 | 10/12 | — | 7,60 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/14 | 1 | 5/8 | — | 6,07 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | T 6-1 | 79 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 10/14 | 1 | 3/9 | — | 8,10 |
| 08/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4/9 | 1 | 4/14 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/10/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/03/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 12/03/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy44
- Sức mạnh36
- Thể lực38