
Mondli Mbanjwa
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Mondli Mbanjwa là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo AmaZulu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
639Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
319Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 639 | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 71% | 39% | 1 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 639 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/176 (71%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/78 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 35
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Mondli Mbanjwa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 14/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Durban City FC | T 2-1 | 77 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 8/12 | 3 | 3/10 | — | 7,45 |
| 19/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Polokwane City FC | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 2 | 4/12 | V | 6,50 |
| 12/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Marumo Gallants FC | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 0 | 3/6 | — | 6,46 |
| 05/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Richards Bay | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/27 | 1 | 2/9 | — | 6,21 |
| 27/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Mamelodi Sundowns | B 2-5 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 2/6 | — | 5,38 |
| 15/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Siwelele | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 20/30 | 3 | 7/12 | — | 7,53 |
| 13/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orlando Pirates | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 4 | 6/10 | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | vs Sekhukhune United | H 3-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/6 | — | 5,90 |
| 01/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Stellenbosch FC | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/18 | 1 | 4/13 | — | 6,36 |
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Durban City FC | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 2 | 5/10 | — | 7,08 |