
Momodou Lion Njie là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Moss.
Tiểu sử Momodou Lion Njie
Momodou Lion Njie là hậu vệ của câu lạc bộ Moss, mang quốc tịch Gambia và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 10/12/2001, cao 192 cm, nặng 90 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 5 trận với 329 phút thi đấu và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi là 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2024. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 01/09/2026, khi cầu thủ chuyển từ KFUM Oslo sang Moss.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
434Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 6 | 4 | 344 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 344 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 0 | 3/7 | V | 7,13 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/3 | — | 6,71 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 0-2 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 4/7 | Đ | 5,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 550 nghìn € |
| 16/09/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | KFUM Oslo | Moss | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Sarpsborg 08 | KFUM Oslo | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | KFUM Oslo | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Moss | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 02/05/2021 | Skeid Oslo Youth | Moss | Chuyển nhượng | — |
| 11/06/2020 | Follo FK II | Skeid Oslo Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Kolbotn IL | Follo FK II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực51