
Momchil Tsvetanov
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Momchil Tsvetanov là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FK Levski Krumovgrad.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2010 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/12/2010 | 20 | 350 nghìn € |
| 12/02/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/04/2012 | 21 | 600 nghìn € |
| 20/10/2013 | 22 | 550 nghìn € |
| 26/12/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/08/2016 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/01/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/08/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/02/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/09/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/01/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 23/06/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/02/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/12/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/06/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 31 | 525 nghìn € |
| 17/06/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 26/02/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 04/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 21/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | FC Hebar Pazardzhik | FK Levski Krumovgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FK Levski Krumovgrad | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Botev Vratsa | FK Levski Krumovgrad | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2023 | Anagennisi Karditsa | Botev Vratsa | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2022 | Free player | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Gangwon Football Club | Free player | Trở lại | — |
| 19/07/2021 | Lokomotiv Plovdiv | Gangwon Football Club | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
| 31/12/2018 | Slavia Sofia | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2018 | Stal Mielec | Slavia Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | Vereya | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2016 | CSKA Sofia | Vereya | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | Botev Plovdiv | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2014 | Litex Lovech | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Spartak Pleven | Litex Lovech | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Spartak Pleven U18 | Spartak Pleven | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh38
- Thể lực25