
Mojtaba Lotfi là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Mes Rafsanjan.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2016 | 27 | 50 nghìn € |
| 08/01/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/07/2017 | 28 | 150 nghìn € |
| 08/01/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 08/06/2018 | 29 | 350 nghìn € |
| 24/12/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/08/2019 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 04/01/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/05/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 08/11/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 23/05/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 05/01/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 15/06/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Nassaji Mazandaran | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Sanat-Naft | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | Persepolis Pakdasht | Sanat-Naft | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2024 | Persijap Jepara | Persepolis Pakdasht | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2023 | Kheybar Khorramabad | Persijap Jepara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Esteghlal Khozestan | Kheybar Khorramabad | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2022 | Naft Masjed Soleyman FC | Esteghlal Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2021 | Saipa | Naft Masjed Soleyman FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2021 | Shahin Bushehr | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 24/11/2020 | Saipa | Shahin Bushehr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Pars Jonoubi Jam | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Gol Reyhan Alborz | Pars Jonoubi Jam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Shahin Kish FC | Gol Reyhan Alborz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | Shahin Kish FC | Chuyển nhượng | — |