
Mojtaba Haghdoost
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Mojtaba Haghdoost là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Esteghlal Khozestan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/06/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/01/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/07/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/01/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/06/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/12/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/08/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/02/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 04/01/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 19/05/2022 | 26 | 325 nghìn € |
| 08/11/2022 | 26 | 325 nghìn € |
| 23/05/2023 | 27 | 325 nghìn € |
| 27/11/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 05/01/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/05/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 08/04/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Free Player | Esteghlal Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | Fajr Sepasi | Free Player | Trở lại | — |
| 06/07/2025 | Persepolis Pakdasht | Fajr Sepasi | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2025 | Paykan | Persepolis Pakdasht | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Zob Ahan | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Fajr Sepasi | Zob Ahan | Cho mượn | — |
| 05/10/2018 | Zob Ahan | Fajr Sepasi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Foolad Khozestan | Zob Ahan | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | Naft Tehran | Foolad Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Esteghlal Tehran | Naft Tehran | Cho mượn | — |
| 31/08/2016 | Naft Tehran | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Karoon Arvand CSC | Naft Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Karun Khuzestan FC U19 | Karoon Arvand CSC | Chuyển nhượng | — |