Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mojtaba Fakhrian

Gol Gohar FCTiền đạoIRI
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Mojtaba Fakhrian là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Gol Gohar FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
241Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—4223420000——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—10700000100%0%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 234 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mojtaba Fakhrian · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al-MuharraqB 0-2dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Jazira(UAE)H 0-07000001/100/2—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/20231950 nghìn €
23/05/20232050 nghìn €
27/11/202320100 nghìn €
04/06/202421200 nghìn €
22/12/202421250 nghìn €
15/05/202522500 nghìn €
07/12/202522400 nghìn €
20/05/202623450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026PersepolisGol Gohar FCChuyển nhượng—
29/06/2026MalavanPersepolisCho mượn—
16/01/2026PersepolisMalavanChuyển nhượng—
30/06/2025Shams Azar QazvinPersepolisChuyển nhượng 0.215M €—
09/07/2023Aluminium Arak FCShams Azar QazvinChuyển nhượng—
31/08/2022Paykan FC U19Aluminium Arak FCChuyển nhượng—
05/12/2021FC KIA U19Paykan FC U19Chuyển nhượng—
10/07/2019FC KIA U17FC KIA U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Paykan FC YouthFC KIA U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Tohid Oghab Shemiran Now YouthPaykan FC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com