
Moisés Villarroel là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Blooming.
Tiểu sử Moisés Villarroel
Moisés Villarroel là tiền vệ, hiện thi đấu cho Blooming, mang quốc tịch Bolivia và 28 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, cầu thủ có 28 trận với 2123 phút thi đấu, ghi 5 bàn, kiến tạo 1 lần và điểm trung bình 6,66. Tại Primera División Bolivia, cầu thủ ghi 3 bàn sau 18 trận, còn ở Copa Sudamericana có 1 bàn và 1 kiến tạo sau 4 trận. Giá trị thị trường là 650 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
24Đá chính
2.179Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
435Phút/bàn
16/39Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 19 | 16 | 1.437 | 3 | 0 | 0 | 28 | 9 | 84% | 45% | 4 | 0 | 6,78 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 6 | 4 | 382 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 81% | 50% | 1 | 0 | 6,42 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 85% | 33% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.437 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/28
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 575/677 (84%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/57 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/116 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 55
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/132 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/36 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/160 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/45 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Independiente Petrolero | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 2/3 | — | 6,86 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Bolivar | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 1/4 | — | 6,74 |
| 09/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | H 1-1 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/24 | 3 | 4/5 | — | 7,59 |
| 02/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Independiente Petrolero | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 1/6 | V | 6,07 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Bolivar | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/15 | 0 | 2/5 | — | 6,43 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 5/7 | — | 6,41 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Universitario De Vinto | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 07/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Nacional Potosi | B 1-2 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/17 | 1 | 2/3 | — | 7,31 |
| 31/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Oriente Petrolero | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/27 | 0 | 5/12 | — | 6,25 |
| 27/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Oruro | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/74 | 2 | 4/9 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/03/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/10/2021 | 23 | 525 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 22/11/2022 | 24 | 575 nghìn € |
| 09/04/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 26/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Club Guabira | Blooming | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2024 | Aguilas Doradas | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Blooming | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 18/06/2023 | Bolivar | Blooming | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2022 | Jorge Wilstermann | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Bolivar | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2017 | Oriente Petrolero | Bolivar | Cho mượn | — |
| 18/01/2017 | Bolivar | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2016 | Blooming | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2016 | Universidad de Chile U21 | Blooming | Cho mượn | — |
| 27/07/2015 | Blooming | Universidad de Chile U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh49
- Thể lực48