
Moise Adilehou
Hậu vệBEN
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Moise Adilehou là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BEN.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Nam Phi South Africa | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/09/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/12/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/05/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/05/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/12/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/05/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/02/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/08/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/10/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/01/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Stade Lavallois MFC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Maccabi Petah Tikva FC | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Zira FK | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | NAC Breda | Zira FK | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2020 | Boluspor | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Free Player | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2019 | Levadiakos | Free Player | Trở lại | — |
| 15/08/2017 | Kerkyra | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2016 | Slovan Bratislava | Kerkyra | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2016 | As Vitré | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Pau FC | As Vitré | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Valenciennes B | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Porto Sad U17 | Valenciennes US U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Valenciennes U17 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực47