Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moirangthem Thoiba Singh

Odisha FCHậu vệIND
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Moirangthem Thoiba Singh là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Odisha FC.

Tiểu sử Moirangthem Thoiba Singh

Moirangthem Thoiba Singh là hậu vệ của Odisha FC, quốc tịch India, 23 tuổi và sinh ngày 12/12/2002. Ở Super League Ấn Độ, mùa 2026-2027 ghi nhận 2 trận với 180 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 225 nghìn € (2025). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2029, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—221801001177%66%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/88 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/21 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moirangthem Thoiba Singh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiH 1-1900000025/3636/9—6,32
14/10/2026Super League Ấn Độ@ Minerva PunjabB 1-2901011043/5202/3—7,01
21/05/2026Super League Ấn Độ@ Jamshedpur FCH 0-0900000010/1913/8—6,37
16/05/2026Super League Ấn Độvs Minerva PunjabB 2-3900000017/3013/8—5,56
08/05/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiT 2-1900000019/2613/6—6,48
04/05/2026Super League Ấn Độvs Bengaluru FCH 1-190001109/1500/1—6,65
28/04/2026Super League Ấn Độ@ East Bengal FCB 0-3900000136/4203/5V6,44
23/04/2026Super League Ấn Độ@ Kerala Blasters FCB 1-2900000054/6600/2—6,30
17/04/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCH 1-1900000053/6612/3—6,91
10/04/2026Super League Ấn Độ@ FC GoaB 1-3900021033/4113/6V6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/20191675 nghìn €
29/12/201917125 nghìn €
19/11/202017125 nghìn €
29/05/202118125 nghìn €
06/12/202118125 nghìn €
26/05/202219125 nghìn €
04/01/202320175 nghìn €
09/05/202320225 nghìn €
19/12/202321150 nghìn €
28/05/202421100 nghìn €
12/12/202422175 nghìn €
29/05/202522225 nghìn €
16/12/202523200 nghìn €
26/05/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh55
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com