
Moirangthem Thoiba Singh là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Odisha FC.
Tiểu sử Moirangthem Thoiba Singh
Hậu vệ Moirangthem Thoiba Singh đang 23 tuổi, khoác áo Odisha FC và mang quốc tịch India. Sinh ngày 12/12/2002, thuận chân phải, hợp đồng có thời hạn đến 30/05/2029. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận và 270 phút thi đấu, ghi 1 bàn với điểm trung bình 6,75. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 225 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 60% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/130 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/32 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Northeast United FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 1/3 | — | 6,92 |
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 3 | 6/9 | — | 6,32 |
| 14/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/52 | 0 | 2/3 | — | 7,01 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 1 | 3/8 | — | 6,37 |
| 16/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/30 | 1 | 3/8 | — | 5,56 |
| 08/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 3/6 | — | 6,48 |
| 04/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/15 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 28/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ East Bengal FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 0 | 3/5 | V | 6,44 |
| 23/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/66 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 17/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/66 | 1 | 2/3 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2019 | 16 | 75 nghìn € |
| 29/12/2019 | 17 | 125 nghìn € |
| 19/11/2020 | 17 | 125 nghìn € |
| 29/05/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 06/12/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 26/05/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 09/05/2023 | 20 | 225 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/05/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh55
- Thể lực46