Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohsen Tarhani

Mes Shahr Babak FCHậu vệIRI
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mohsen Tarhani là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Mes Shahr Babak FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
512Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—7651200000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 512 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20172675 nghìn €
09/07/20172775 nghìn €
08/01/20182775 nghìn €
08/06/201828100 nghìn €
24/12/201828200 nghìn €
01/08/201929300 nghìn €
18/02/202131200 nghìn €
27/07/202131225 nghìn €
04/01/202231200 nghìn €
19/05/202232150 nghìn €
08/11/202232150 nghìn €
23/05/202333200 nghìn €
27/11/202333150 nghìn €
04/06/202434100 nghìn €
22/12/20243475 nghìn €
15/05/20253550 nghìn €
07/12/20253550 nghìn €
25/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2025Kheybar KhorramabadMes Shahr Babak FCChuyển nhượng—
18/07/2024Shams Azar QazvinKheybar KhorramabadChuyển nhượng—
04/07/2023Kheybar KhorramabadShams Azar QazvinChuyển nhượng—
11/02/2022Persepolis PakdashtKheybar KhorramabadChuyển nhượng—
01/09/2021Mes RafsanjanPersepolis PakdashtChuyển nhượng—
01/01/2020Gol Gohar FCMes RafsanjanChuyển nhượng—
30/06/2019Persepolis PakdashtGol Gohar FCChuyển nhượng—
28/07/2018Gol Gohar FCPersepolis PakdashtChuyển nhượng—
04/07/2017Kheybar KhorramabadGol Gohar FCChuyển nhượng—
30/06/2016Gol Gohar FCKheybar KhorramabadChuyển nhượng—
30/06/2012Behzisti KhorramabadGol Gohar FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com