Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohsen Forouzan

Foolad KhozestanThủ mônIRI
38Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Mohsen Forouzan là thủ môn 38 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Foolad Khozestan.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/201224250 nghìn €
29/06/201325300 nghìn €
23/01/201425300 nghìn €
29/06/201426250 nghìn €
09/01/201526300 nghìn €
29/06/201527300 nghìn €
31/12/201527250 nghìn €
09/06/201628250 nghìn €
08/01/201728150 nghìn €
09/07/201729300 nghìn €
08/01/201829400 nghìn €
08/06/201830400 nghìn €
24/12/201830500 nghìn €
07/04/202031400 nghìn €
18/02/202132400 nghìn €
27/07/202133350 nghìn €
04/01/202233300 nghìn €
19/05/202234250 nghìn €
08/11/202234250 nghìn €
23/05/202335200 nghìn €
27/11/202335150 nghìn €
04/06/202436125 nghìn €
15/10/202436100 nghìn €
15/05/20253775 nghìn €
07/12/20253750 nghìn €
20/05/20263825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/10/2025Free PlayerFoolad KhozestanChuyển nhượng—
19/08/2025Mes RafsanjanFree PlayerTrở lại—
07/08/2025Shams Azar QazvinMes RafsanjanChuyển nhượng—
09/01/2025Free PlayerShams Azar QazvinChuyển nhượng—
30/06/2024Zob AhanFree PlayerTrở lại—
18/01/2024Gol Gohar FCZob AhanChuyển nhượng—
14/08/2021Foolad KhozestanGol Gohar FCChuyển nhượng—
06/10/2020Pars Jonoubi JamFoolad KhozestanChuyển nhượng—
03/01/2020Free PlayerPars Jonoubi JamChuyển nhượng—
30/06/2019Tractor S.C.Free PlayerTrở lại—
30/06/2018Pars Jonoubi JamTractor S.C.Chuyển nhượng—
30/06/2017Saba BatteryPars Jonoubi JamChuyển nhượng—
02/01/2017Khooneh Be Khooneh MazandaranSaba BatteryChuyển nhượng—
30/06/2016Rah AhanKhooneh Be Khooneh MazandaranChuyển nhượng—
04/01/2016Siah Jamegan KhorasanRah AhanChuyển nhượng—
30/06/2015Esteghlal TehranSiah Jamegan KhorasanChuyển nhượng—
30/06/2014Gostaresh FoladEsteghlal TehranChuyển nhượng—
30/06/2013Tractor S.C.Gostaresh FoladChuyển nhượng—
30/06/2011Gostaresh FoladTractor S.C.Chuyển nhượng—
09/07/2010Damash Gilan FCGostaresh FoladChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com