
Mohsen Azarbad là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Paykan.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 25 | 50 nghìn € |
| 31/12/2015 | 26 | 50 nghìn € |
| 09/06/2016 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/01/2017 | 27 | 125 nghìn € |
| 09/07/2017 | 27 | 125 nghìn € |
| 08/01/2018 | 28 | 100 nghìn € |
| 08/06/2018 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/12/2018 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/02/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/07/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/01/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/05/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 08/11/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 23/05/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 27/11/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 22/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 15/05/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Paykan | Palayesh Naft Bandar Abbas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Zob Ahan | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Mes Rafsanjan | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Gol Gohar FC | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2017 | Nassaji Mazandaran | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Siah Jamegan Khorasan | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2017 | Mes Rafsanjan | Siah Jamegan Khorasan | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2016 | Naft Masjed Soleyman FC | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | PAS Hamedan | Naft Masjed Soleyman FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sanat-Naft | PAS Hamedan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Aboomoslem | Sanat-Naft | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Unknown | FC Aboomoslem | Chuyển nhượng | — |