
Mohammed Soulah
Tiền đạoLBA
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Mohammed Soulah là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch LBA.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mauritius | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Cape Verde | H 3-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Cameroon | B 1-3 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Angola | H 1-1 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/02/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 18/06/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 17/12/2021 | 28 | 650 nghìn € |
| 06/04/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 06/04/2024 | 30 | — |
| 01/10/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 02/06/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Zakho SC | Swehly SC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Qadsia SC | Zakho SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al-Arabi SC (Kuwait) | Qadsia SC | Hết hạn mượn 0.741M € | 741 nghìn € |
| 09/01/2022 | CS Sfaxien | Al-Arabi SC (Kuwait) | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2020 | Al-Riffa | CS Sfaxien | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Al-Muharraq | Al-Riffa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Al-Ahli SC | Al-Muharraq | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2017 | Al Khaleej | Al-Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2017 | Al-Ahli SC | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |