
Mohammed hindi là hậu vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Hapoel Rishon Lezion.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/07/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/05/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/05/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Free Player | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2026 | Maccabi Petah Tikva FC | Free Player | Trở lại | — |
| 31/07/2020 | Kafr Qasim | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2019 | Hapoel Iksal | Kafr Qasim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Maccabi Herzliya | Hapoel Iksal | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | Hapoel Afula | Maccabi Herzliya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hilal Al-Quds Club | Hapoel Afula | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hapoel Acre U19 | Hilal Al-Quds Club | Chuyển nhượng | — |