
Mohammed Anas là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Al-Shorta Damascus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Syria | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Syria · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 18/10/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/01/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/08/2015 | 20 | 175 nghìn € |
| 08/01/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/06/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 21/07/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/01/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/06/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/01/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 25/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/02/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 13/01/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 14/06/2021 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Royal Leopards Simunye | Al-Shorta SC (Syria) | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2025 | Al-Wahda SC (Syria) | Royal Leopards Simunye | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2023 | Free player | Al-Wahda SC (Syria) | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Sahab SC | Al-Wehdat SC | Cho mượn | — |
| 25/07/2022 | Al-Wehdat SC | Sahab SC | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2022 | Free player | Al-Wehdat SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/11/2021 | TS Galaxy | Free player | Trở lại | — |
| 07/08/2021 | Black Leopards | TS Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 16/11/2020 | Polokwane City FC | Black Leopards | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Free State Stars | Polokwane City FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2017 | Mbabane Swallows | Free State Stars | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2016 | Durban City FC | Mbabane Swallows | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2014 | Mbabane Swallows | Durban City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Manzini Wanderers | Mbabane Swallows | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Unknown | Manzini Wanderers | Chuyển nhượng | — |