Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Anas

Al-Shorta DamascusTiền đạoGHA
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mohammed Anas là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Al-Shorta Damascus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Syria2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Syria · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €20142021
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20141925 nghìn €
18/10/20141950 nghìn €
02/01/201520100 nghìn €
07/08/201520175 nghìn €
08/01/201621200 nghìn €
02/06/201621175 nghìn €
21/07/201722250 nghìn €
05/01/201823300 nghìn €
01/06/201823350 nghìn €
18/01/201924350 nghìn €
25/06/201924500 nghìn €
13/02/202025550 nghìn €
07/04/202025450 nghìn €
13/01/202126450 nghìn €
14/06/202126450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2026Royal Leopards SimunyeAl-Shorta SC (Syria)Chuyển nhượng—
29/08/2025Al-Wahda SC (Syria)Royal Leopards SimunyeChuyển nhượng—
03/03/2023Free playerAl-Wahda SC (Syria)Chuyển nhượng—
29/11/2022Sahab SCAl-Wehdat SCCho mượn—
25/07/2022Al-Wehdat SCSahab SCChuyển nhượng—
21/03/2022Free playerAl-Wehdat SCChuyển nhượng—
07/11/2021TS GalaxyFree playerTrở lại—
07/08/2021Black LeopardsTS GalaxyChuyển nhượng—
16/11/2020Polokwane City FCBlack LeopardsChuyển nhượng—
30/06/2018Free State StarsPolokwane City FCChuyển nhượng—
26/01/2017Mbabane SwallowsFree State StarsChuyển nhượng—
03/08/2016Durban City FCMbabane SwallowsChuyển nhượng—
04/08/2014Mbabane SwallowsDurban City FCChuyển nhượng—
30/06/2013Manzini WanderersMbabane SwallowsChuyển nhượng—
30/06/2012UnknownManzini WanderersChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com