Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Al Rashidi

Al KholoodTiền vệKSA
24Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mohammed Al Rashidi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Kholood.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
31Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—30310000093%25%103,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 3,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/15 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Al Rashidi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyB 2-3dự bị00000—0———
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-522000004/400/4—5,72
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhB 0-28000008/801/1—5,99
09/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababT 2-11000012/301/3V—
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20252250 nghìn €
22/05/20252350 nghìn €
17/12/20252350 nghìn €
29/04/20262350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Patro EisdenAl KholoodChuyển nhượng—
24/08/2025Panserraikos F.C.Patro EisdenChuyển nhượng—
04/09/2024AO KavalaPanserraikos F.C.Chuyển nhượng—
15/01/2024PAOK Saloniki BAO KavalaChuyển nhượng—
28/09/2023Free PlayerPAOK Saloniki BChuyển nhượng—
30/06/2023SK Slavia Praha BFree PlayerTrở lại—
27/02/2022The Future Falcons (SSDFT)SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
30/06/2021—The Future Falcons (SSDFT)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com