
Mohammed Al-Waked
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Mohammed Al-Waked là thủ môn 34 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Damascus Al-Ahli.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Syria | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Syria · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 21/33 | 0 | — | — | 7,80 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | — | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | — | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 23/30 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 07/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 17/30 | 0 | — | — | 7,30 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | H 1-1 | 90 | 8 | 1 | 0 | 22/30 | 0 | 2/2 | — | 7,60 |
| 27/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Jeel | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 1/1 | — | 7,40 |
| 24/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ettifaq | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 11/29 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 18/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Diraiyah | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | — | — | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2014 | 22 | 25 nghìn € |
| 24/11/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/12/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 31/05/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 27 | 75 nghìn € |
| 31/05/2019 | 27 | 50 nghìn € |
| 06/01/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 10/09/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/01/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 17/06/2021 | 29 | 50 nghìn € |
| 25/10/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 27/02/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.