Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Al Jahif

Al OkhdoodTiền vệKSA
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Mohammed Al Jahif là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Okhdood.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
144Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—611440012176%42%005,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 5,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/56 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Al Jahif · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al-AdalahB 1-3210000012/1712/2—6,40
14/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-JandalH 1-1dự bị00000—0———
09/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al Ula FCB 1-53000000/200/1—5,67
14/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Wehda MeccaB 2-4760100120/2314/10—6,40
08/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al Najma(KSA)H 2-234001115/60——6,30
31/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Al SaqerH 0-01000000/10———
26/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Al BukayriyahH 1-19001006/700/1—6,42
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhB 0-130000004/500/3—6,17
16/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejT 3-117000006/600/2—6,17
12/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/08/20232475 nghìn €
14/12/202325100 nghìn €
03/06/202425125 nghìn €
12/12/202426175 nghìn €
26/05/202526150 nghìn €
17/12/202527125 nghìn €
03/06/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2017Al-Okhdood Club U23 (- 2022)Al OkhdoodChuyển nhượng—
18/10/2015Free PlayerAl-Okhdood Club U23 (- 2022)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com