Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Al-Fatil

Hậu vệKSA
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Mohammed Al-Fatil là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch KSA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Al-Fatil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababT 1-0900010011/1403/4V6,80
14/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehB 0-2900000023/2400/3—6,37
09/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemH 2-2900000025/3146/6—6,48
05/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqH 0-0900000118/2100/1—6,97
29/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejB 1-371000008/1012/6—5,88
23/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounB 1-2900000016/2425/5—5,96
11/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCT 2-1900000010/1312/4—6,69
04/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 2-545001008/1312/3—5,56
07/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-4670000014/1513/4—5,93
01/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al OkhdoodB 1-35001007/922/3—5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 875 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201624700 nghìn €
29/06/201725800 nghìn €
19/12/201725750 nghìn €
31/05/201826650 nghìn €
07/01/2019271,0 triệu €
31/05/201927875 nghìn €
06/01/202028625 nghìn €
07/04/202028500 nghìn €
10/09/202028300 nghìn €
30/01/202129200 nghìn €
17/06/202129125 nghìn €
05/01/202230175 nghìn €
29/06/202230175 nghìn €
01/12/20223075 nghìn €
11/06/202331100 nghìn €
14/12/202331125 nghìn €
03/06/202432150 nghìn €
12/12/202432150 nghìn €
26/05/202533125 nghìn €
20/10/202533100 nghìn €
03/06/202634100 nghìn €
05/10/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al Najma(KSA)Free PlayerTrở lại—
10/02/2026Free PlayerAl Najma(KSA)Chuyển nhượng—
30/06/2025Al NassrFree PlayerTrở lại—
02/08/2021Al Ahli SCAl NassrChuyển nhượng—
30/06/2012Al-Ahli SFC U23 (- 2022)Al Ahli SCChuyển nhượng—
30/06/2011Al-Ahli SFC U19Al-Ahli SFC U23 (- 2022)Chuyển nhượng—
30/05/2009Al-Taraji Club YouthAl-Ahli SFC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh64
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com