
Mohammed Al-Fatil
Hậu vệKSA
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Mohammed Al-Fatil là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch KSA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 3/4 | V | 6,80 |
| 14/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 4 | 6/6 | — | 6,48 |
| 05/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 0/1 | — | 6,97 |
| 29/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/6 | — | 5,88 |
| 23/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 2 | 5/5 | — | 5,96 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/4 | — | 6,69 |
| 04/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 2/3 | — | 5,56 |
| 07/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 3/4 | — | 5,93 |
| 01/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 2/3 | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/12/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 31/05/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/01/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2019 | 27 | 875 nghìn € |
| 06/01/2020 | 28 | 625 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/09/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/01/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/06/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 05/01/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 29/06/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 01/12/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Najma(KSA) | Free Player | Trở lại | — |
| 10/02/2026 | Free Player | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al Nassr | Free Player | Trở lại | — |
| 02/08/2021 | Al Ahli SC | Al Nassr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Al-Ahli SFC U23 (- 2022) | Al Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Al-Ahli SFC U19 | Al-Ahli SFC U23 (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2009 | Al-Taraji Club Youth | Al-Ahli SFC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực56