
Mohammed Al-Dhulayfi là thủ môn 26 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Tai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
33Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 33 | 1 | 4 | 72% | 66% | 0 | 0 | 5,55 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,55
Thủ môn
- Cứu thua
- 33
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/219 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/90 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Damac | B 1-4 | 90 | 8 | 1 | 0 | 23/31 | 1 | 1/1 | — | 5,50 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | B 1-6 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 0/1 | — | 4,20 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | — | — | 6,80 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | H 0-0 | 90 | 7 | 0 | 1 | 15/25 | 0 | — | — | 8,10 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 01/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jandal | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | — | — | 7,30 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | T 4-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 14/25 | 0 | — | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Okhdood | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 29/37 | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Qadsiah | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 05/01/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 23/10/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/05/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Al-Anwar Club | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2025 | Al Taawoun | Al-Anwar Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al-Lewaa Club | Al Taawoun | Cho mượn | — |
| 21/08/2022 | Najran SC | Al Taawoun | Cho mượn | — |
| 23/07/2022 | Al Taawoun | Najran SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Al-Taawoun FC U19 | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |