
Mohammed Abdulla Al-Ishaq
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Mohammed Abdulla Al-Ishaq là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).
Tiểu sử Mohammed Abdulla Al-Ishaq
Mohammed Abdulla Al-Ishaq là hậu vệ người Qatar, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar) và đang ở tuổi 23 (sinh ngày 17/03/2003). Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 13 phút thi đấu và điểm trung bình 2,89. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 175 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028, lần chuyển nhượng gần nhất là từ Al-Ahli SC Academy vào ngày 30/06/2021. Cao 184 cm, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 20% | 1 | 0 | 2,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 2,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 5,78 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/3 | 0 | 0/2 | V | — |
| 22/04/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Nassr | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Hussein SC (Irbid) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/05/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 09/11/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/05/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/11/2023 | 18 | 175 nghìn € |
| 01/05/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 13/05/2026 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | Al-Ahli SC Academy | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |