Mohammadreza Fallahian
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Mohammadreza Fallahian là không rõ 30 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Naft Gachsaran.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/06/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/12/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/08/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/07/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/01/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/05/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 08/11/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/05/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Esteghlal Khozestan | Naft Gachsaran | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Naft Gachsaran | Esteghlal Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2025 | Free Player | Naft Gachsaran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Fajr Sepasi | Free Player | Trở lại | — |
| 02/08/2023 | Aluminium Arak FC | Fajr Sepasi | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Khosheh Talaei | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Shahr Khodrou | Khosheh Talaei | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2021 | Navad Urmia | Shahr Khodrou | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2019 | Naft Gachsaran | Navad Urmia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Nassaji Mazandaran | Naft Gachsaran | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2017 | Iranjavan FC | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Shahrdari Kashan | Iranjavan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Zob Ahan Esfahan U20 | Shahrdari Kashan | Chuyển nhượng | — |