Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammadreza Abbasi

MalavanTiền đạoIRI
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mohammadreza Abbasi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Malavan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
160Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
160Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—3216010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 160 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20151850 nghìn €
29/06/20151875 nghìn €
31/12/20151975 nghìn €
09/06/201619100 nghìn €
08/01/201720150 nghìn €
09/07/201720250 nghìn €
08/01/201821150 nghìn €
08/06/201821200 nghìn €
24/12/201822200 nghìn €
01/08/201923300 nghìn €
18/02/202124400 nghìn €
27/07/202125375 nghìn €
04/01/202225375 nghìn €
19/05/202225375 nghìn €
08/11/202226275 nghìn €
23/05/202326300 nghìn €
27/11/202327350 nghìn €
04/06/202427350 nghìn €
22/12/202428325 nghìn €
15/05/202528275 nghìn €
20/10/202529225 nghìn €
24/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Gol Gohar FCMalavanChuyển nhượng—
06/01/2026Free PlayerGol Gohar FCChuyển nhượng—
30/06/2025Nassaji MazandaranFree PlayerTrở lại—
07/07/2023Tractor S.C.Nassaji MazandaranChuyển nhượng—
30/06/2022Foolad KhozestanTractor S.C.Chuyển nhượng—
14/10/2020Zob AhanFoolad KhozestanChuyển nhượng—
30/06/2014Zob Ahan Esfahan U20Zob AhanChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com